Herhangi bir kelime yazın!

"don't give me that line" in Vietnamese

đừng bịa chuyện nữađừng nói lý do như vậy với tôi

Definition

Câu này dùng khi bạn không tin vào lý do hay câu chuyện của ai đó vì nghe không thật hoặc quá phóng đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này mang sắc thái không trang trọng, thường dùng khi cảm thấy khó chịu hoặc nghi ngờ. Dùng khi ai đó biện minh không thuyết phục. Không dùng trong các tình huống trang trọng.

Examples

Don't give me that line, I know you were late because you overslept.

**Đừng bịa chuyện nữa**, tôi biết cậu đến muộn vì ngủ quên.

He said his car broke down, but I said, 'Don't give me that line.'

Anh ấy bảo xe hỏng, nhưng tôi nói '**đừng bịa chuyện nữa**'.

Don't give me that line, you always forget your homework.

**Đừng nói lý do như vậy với tôi**, em lúc nào cũng quên bài tập về nhà.

Oh please, don't give me that line—I've heard it all before.

Thôi đi, **đừng bịa chuyện nữa**, tôi nghe mãi rồi.

Come on, don't give me that line about working late again.

Thôi nào, **đừng bịa chuyện** là lại đi làm muộn nữa nhé.

You forgot my birthday? Don't give me that line, you saw the reminders!

Anh quên sinh nhật tôi à? **Đừng bịa chuyện nữa**, anh thấy lời nhắc rồi mà!