"don't do anything i wouldn't do" in Vietnamese
Definition
Một cách nói đùa để nhắc ai đó nên cư xử đúng mực, không gây r trouble, giống như mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng giữa bạn bè, người thân, với ý hài hước; không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
Before he left for college, his mom said, "Don't do anything I wouldn't do."
Trước khi anh ấy đi học đại học, mẹ nói: '**Đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**.'
She smiled and told her friend, "Don't do anything I wouldn't do!"
Cô ấy mỉm cười và nói với bạn mình: '**Đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**!'
"Don't do anything I wouldn't do," Dad joked as he handed me the car keys.
Bố đùa khi đưa chìa khóa xe cho tôi: '**Đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**.'
Have a great trip! And remember, don't do anything I wouldn't do.
Chúc chuyến đi vui vẻ! Và nhớ, **đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**.
Whenever her brother goes out, she teases him, "Don't do anything I wouldn't do!"
Mỗi lần anh trai đi chơi, cô ấy đều trêu: '**đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**!'
So, off to your first party? Just don't do anything I wouldn't do—or at least don't get caught!
Đi dự tiệc lần đầu à? Chỉ cần **đừng làm gì mà tôi sẽ không làm**—hoặc ít nhất đừng để bị phát hiện!