"don't count your chickens before they are hatched" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nghĩa là bạn không nên cho rằng điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra khi nó vẫn chưa thực sự xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khuyên ai đó đừng mừng vội hoặc lên kế hoạch khi chưa chắc chắn. Cụm thường rút ngắn thành 'đừng đếm gà trước' trong văn nói.
Examples
You should don't count your chickens before they are hatched; the job isn't yours yet.
Bạn nên **đừng đếm gà trước khi nở**; công việc đó chưa chắc thuộc về bạn đâu.
Don't count your chickens before they are hatched; wait until you see your exam results.
**Đừng đếm gà trước khi nở**; hãy đợi kết quả thi trước đã.
Mom always says, 'don't count your chickens before they are hatched' when I talk about buying things before getting paid.
Mẹ luôn nói, '**đừng đếm gà trước khi nở**' mỗi khi tôi nói về việc mua đồ trước khi nhận lương.
He keeps making plans for the bonus he might get, but I told him, 'don't count your chickens before they are hatched.'
Anh ấy cứ lên kế hoạch cho khoản thưởng có thể nhận, nhưng tôi bảo: '**đừng đếm gà trước khi nở**.'
Before we celebrate, let's not count our chickens before they are hatched; the deal isn't final yet.
Trước khi ăn mừng, hãy **đừng đếm gà trước khi nở**; hợp đồng còn chưa chắc đâu.
Getting too excited about winning can backfire, so remember, 'don't count your chickens before they are hatched.'
Vui mừng sớm vì sắp thắng có thể phản tác dụng, nên hãy nhớ '**đừng đếm gà trước khi nở**.'