Herhangi bir kelime yazın!

"don't care if i do" in Vietnamese

tôi không từ chối đâutôi rất vui lòng

Definition

Một cách lịch sự và vui vẻ để nhận lời khi được mời món ăn hay đồ uống, thể hiện bạn sẵn lòng chấp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống thân mật, vui vẻ với bạn bè hoặc gia đình, không dùng khi nghiêm túc hoặc trang trọng.

Examples

"Would you like some tea?" "Don't care if I do!"

"Bạn muốn uống trà không?" "**Tôi không từ chối đâu**!"

When offered a cookie, she smiled and said, "Don't care if I do."

Khi được mời bánh quy, cô ấy mỉm cười và nói: "**Tôi rất vui lòng**."

He replied, "Don't care if I do," when his friend poured more juice.

Bạn anh rót thêm nước cam và anh đáp: "**Tôi rất vui lòng**."

"There's some cake left, want a slice?" "Don't care if I do! Thanks a lot."

"Còn ít bánh, bạn muốn một miếng không?" "**Tôi không từ chối đâu**! Cảm ơn nhiều nhé."

It's a bit chilly—how about a hot drink? "Don't care if I do!"

Hơi lạnh đấy—uống gì nóng nhé? "**Tôi không từ chối đâu**!"

If you’re opening a bottle, don't care if I do!

Nếu bạn mở chai ra, **tôi không từ chối đâu**!