Herhangi bir kelime yazın!

"don't be gone long" in Vietnamese

đừng đi lâu quá

Definition

Cách diễn đạt thân mật để nhắc ai đó không đi quá lâu, mong họ sớm quay lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống thân mật, với người thân hoặc bạn bè. Không dùng khi nói chuyện trang trọng.

Examples

"I'm going to the store." "Okay, don't be gone long."

Anh đi ra cửa hàng nhé. Ừ, **đừng đi lâu quá** nha.

Please don't be gone long; dinner will be ready soon.

Làm ơn **đừng đi lâu quá**, bữa tối sắp xong rồi.

She told her brother, "Don't be gone long, Mom is waiting for you."

Cô ấy bảo em trai: "**Đừng đi lâu quá**, mẹ đang chờ em đấy."

"Have fun at the party, but don't be gone long—I want to watch a movie with you later."

Đi vui ở bữa tiệc nhé, nhưng **đừng đi lâu quá**—anh muốn xem phim với em sau đó.

"Don't be gone long—I'll miss you!" she said as he left.

"**Đừng đi lâu quá**—em sẽ nhớ anh!" cô ấy nói khi anh ấy rời đi.

Kids, if you go outside, don't be gone long—it's getting late.

Các con, nếu ra ngoài thì **đừng đi lâu quá**—trời sắp tối rồi.