Herhangi bir kelime yazın!

"dominicans" in Vietnamese

người Dominica

Definition

Người đến từ Cộng hòa Dominica ở vùng Caribe hoặc người có nguồn gốc Dominica.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc dân tộc, không phải thành viên tôn giáo, chủ yếu nói về người Dominica.

Examples

Many Dominicans speak both Spanish and English.

Nhiều **người Dominica** nói được cả tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

Dominicans celebrate Carnival with music and dancing.

**Người Dominica** tổ chức lễ hội Carnival với âm nhạc và nhảy múa.

Baseball is very popular among Dominicans.

Bóng chày rất phổ biến với **người Dominica**.

A lot of Dominicans in New York still keep strong ties to their culture.

Nhiều **người Dominica** ở New York vẫn giữ mối liên kết chặt chẽ với văn hóa của mình.

You can always count on Dominicans to welcome you with a smile.

Bạn luôn có thể trông chờ **người Dominica** chào đón bằng nụ cười.

The local restaurant is run by Dominicans, and the food is amazing.

Nhà hàng địa phương do **người Dominica** quản lý và món ăn rất tuyệt vời.