"domine" in Vietnamese
Definition
Đây là một từ cổ dùng để gọi chủ nhân, thầy hoặc bậc quyền uy, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chỉ xuất hiện trong văn bản tôn giáo hoặc lịch sử. Đừng nhầm với động từ 'dominate'.
Examples
The priest greeted the bishop as 'domine' during the old ceremony.
Vị linh mục chào vị giám mục bằng từ '**chủ nhân**' trong nghi lễ xưa.
'Domine', said the student to his teacher in medieval times.
'**Chủ nhân**', học trò nói với thầy mình vào thời trung cổ.
You may see the word 'domine' in ancient church texts.
Bạn có thể thấy từ '**chủ nhân**' trong các văn bản giáo hội cổ xưa.
When reading Latin hymns, you'll sometimes come across 'domine' as a term of respect.
Khi đọc thánh ca Latin, thỉnh thoảng bạn sẽ thấy '**chủ nhân**' như một từ tôn kính.
In medieval dramas, a servant might address his master as 'domine' instead of 'sir'.
Trong các vở kịch thời trung cổ, người hầu có thể gọi chủ là '**chủ nhân**' thay vì 'ông'.
If you hear 'domine' in a modern context, it's probably being used for dramatic or historical effect.
Nếu bạn nghe '**chủ nhân**' trong bối cảnh hiện đại thì có lẽ nó đang được dùng để tạo hiệu ứng lịch sử hoặc kịch tính.