Herhangi bir kelime yazın!

"dominating" in Vietnamese

thống trịlấn át

Definition

Có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn người khác, thường chi phối hoặc kiểm soát tình huống hay nhóm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người, đội hoặc sự vật có kiểm soát rõ rệt. Mang nghĩa tích cực (lãnh đạo, tự tin) hoặc tiêu cực (áp đảo người khác). 'dominating performance' là màn trình diễn vượt trội; 'dominating personality' là tính cách áp đặt.

Examples

The team is dominating the game.

Đội đang **thống trị** trận đấu.

She has a dominating personality.

Cô ấy có tính cách **lấn át**.

That player is dominating the competition.

Cầu thủ đó đang **thống trị** giải đấu.

He's always dominating the conversations and never lets anyone else talk.

Anh ấy luôn **lấn át** trong các cuộc trò chuyện và không cho ai khác nói.

Their company is dominating the market this year.

Công ty của họ đang **thống trị** thị trường năm nay.

It felt uncomfortable being around someone so dominating all the time.

Cảm thấy khó chịu khi ở gần người quá **lấn át** như vậy suốt thời gian.