"domestically" in Vietnamese
Definition
Khi một hoạt động, sản xuất hoặc vấn đề diễn ra trong phạm vi quốc gia, không phải quốc tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính thức, hoặc tin tức (ví dụ, 'domestically produced goods' là 'hàng sản xuất trong nước'). Không dùng cho việc gia đình.
Examples
The company sells products domestically and abroad.
Công ty bán sản phẩm **trong nước** và ra nước ngoài.
Cars are made domestically in this factory.
Ô tô được sản xuất **trong nước** tại nhà máy này.
Most fruits are grown domestically here.
Hầu hết trái cây ở đây được trồng **trong nước**.
She prefers to travel domestically rather than go overseas.
Cô ấy thích du lịch **trong nước** hơn là ra nước ngoài.
Oil prices are much lower domestically than on the world market.
Giá dầu **trong nước** thấp hơn nhiều so với thị trường thế giới.
The government wants to invest more domestically to boost the economy.
Chính phủ muốn đầu tư nhiều hơn **trong nước** để thúc đẩy kinh tế.