Herhangi bir kelime yazın!

"domed" in Vietnamese

hình vòm

Definition

Chỉ hình dạng giống như vòm, mái vòm hoặc mái cong tròn. Thường dùng để mô tả mái nhà, trần nhà hoặc vật thể có phần trên cong tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả đặc điểm kiến trúc ('domed roof', 'domed stadium'), cũng có thể nói về địa hình tự nhiên hoặc vật thể có phần trên tròn. Không dùng cho đỉnh nhọn hoặc bằng phẳng. Trang trọng hơn so với chỉ nói 'tròn'.

Examples

The museum has a large domed roof.

Bảo tàng có một mái nhà **hình vòm** lớn.

Many churches are built with domed ceilings.

Nhiều nhà thờ được xây với trần nhà **hình vòm**.

The stadium is covered by a domed structure.

Sân vận động được bao phủ bởi một cấu trúc **hình vòm**.

You can spot the domed hill from miles away.

Bạn có thể nhìn thấy quả đồi **hình vòm** từ rất xa.

The cake was baked in a domed pan for a unique shape.

Chiếc bánh được nướng trong khuôn **hình vòm** để có dáng độc đáo.

He admired the old domed lantern hanging in the garden.

Anh ấy ngắm nhìn chiếc đèn lồng **hình vòm** cũ treo trong vườn.