Herhangi bir kelime yazın!

"domains" in Vietnamese

lĩnh vựctên miền (internet)

Definition

Các lĩnh vực kiến thức, hoạt động hoặc quyền kiểm soát. 'Domains' còn có nghĩa là địa chỉ website trên internet.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong khoa học, kinh doanh hoặc công nghệ thông tin. Trong IT, 'domain' là địa chỉ website như 'example.com'.

Examples

There are many scientific domains such as biology and chemistry.

Có nhiều **lĩnh vực** khoa học như sinh học và hoá học.

She works in different domains of business.

Cô ấy làm việc ở nhiều **lĩnh vực** kinh doanh khác nhau.

Many companies buy multiple internet domains.

Nhiều công ty mua nhiều **tên miền** internet.

Experts often specialize in just one or two domains.

Các chuyên gia thường chỉ chuyên về một hoặc hai **lĩnh vực**.

Securing your business domains online is important for branding.

Bảo vệ các **tên miền** kinh doanh của bạn trên mạng là rất quan trọng cho xây dựng thương hiệu.

These concepts belong to different domains, so don't mix them up.

Những khái niệm này thuộc các **lĩnh vực** khác nhau, đừng lẫn lộn chúng.