Herhangi bir kelime yazın!

"dollies" in Vietnamese

xe đẩybúp bê (hiếm)

Definition

“Dollies” thường chỉ những chiếc xe đẩy nhỏ có bánh xe dùng để di chuyển vật nặng. Hiếm khi, từ này cũng chỉ búp bê đồ chơi của trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngành vận chuyển hay kỹ thuật, luôn dùng “xe đẩy” khi nói về “dollies”. Nếu nói búp bê, thường dùng “búp bê” chứ không phải “dollies”.

Examples

They used two dollies to move the heavy piano.

Họ đã dùng hai chiếc **xe đẩy** để chuyển cây đàn piano nặng.

The movers brought their own dollies for the job.

Nhân viên chuyển đồ đã mang theo **xe đẩy** của riêng họ cho công việc.

We need more dollies to carry these boxes.

Chúng ta cần thêm **xe đẩy** để chuyển những thùng này.

Do you know if there are any extra dollies in the storage room?

Bạn có biết còn **xe đẩy** nào dự phòng trong phòng kho không?

The kids lined up their dollies and had a pretend tea party.

Bọn trẻ xếp các **búp bê** thành hàng và giả vờ chơi tiệc trà.

Our old dollies finally broke after years of use in the warehouse.

Những chiếc **xe đẩy** cũ của chúng tôi cuối cùng cũng hỏng sau nhiều năm sử dụng trong kho.