Herhangi bir kelime yazın!

"dollhouses" in Vietnamese

nhà búp bê

Definition

Những ngôi nhà nhỏ đồ chơi được thiết kế giống nhà thật, dùng để chơi với búp bê.

Usage Notes (Vietnamese)

'nhà búp bê' thường chỉ các ngôi nhà đồ chơi cho trẻ em, không giống nhà mô hình dùng để trưng bày hoặc sưu tầm.

Examples

The children played with their dollhouses all afternoon.

Bọn trẻ đã chơi với **nhà búp bê** của mình suốt buổi chiều.

She has two beautiful dollhouses in her room.

Cô ấy có hai **nhà búp bê** xinh đẹp trong phòng mình.

My sister collects old dollhouses as a hobby.

Em gái tôi sưu tập những **nhà búp bê** cổ như một sở thích.

Most dollhouses come with tiny furniture sets for the dolls.

Hầu hết **nhà búp bê** đều đi kèm với bộ nội thất nhỏ dành cho búp bê.

Some people build very detailed dollhouses and display them at shows.

Một số người xây dựng **nhà búp bê** rất chi tiết và trưng bày chúng tại các triển lãm.

When I was young, I used to imagine stories happening inside my dollhouses.

Khi còn nhỏ, tôi từng tưởng tượng ra nhiều câu chuyện xảy ra bên trong **nhà búp bê** của mình.