"doit" in Vietnamese
Definition
Đồng doit là một loại tiền nhỏ cổ xưa từng dùng ở Scotland hoặc Hà Lan, đồng thời cũng chỉ thứ gì đó rất ít giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiện nay hiếm dùng, chủ yếu gặp trong sách lịch sử hoặc cụm 'not a doit' (không một chút nào).
Examples
He does not care a doit about the rumors.
Anh ta chẳng hề quan tâm **đồng doit** nào về những tin đồn đó.
The gift was worth only a doit.
Món quà chỉ đáng giá một **đồng doit**.
He paid not a doit for the meal.
Anh ta không trả lấy một **đồng doit** cho bữa ăn.
Even if I had a doit, I still wouldn’t spend it on that.
Dù tôi có một **đồng doit** đi nữa, tôi cũng chẳng tiêu nó cho việc đó.
Back then, a doit could buy you a loaf of bread.
Hồi đó, chỉ một **đồng doit** có thể mua được một ổ bánh mì.
She worked all day and didn’t earn a doit.
Cô ấy làm việc cả ngày mà không kiếm được một **đồng doit** nào.