Herhangi bir kelime yazın!

"doily" in Indonesian

khăn trải bàn trang tríkhăn ren nhỏ

Definition

Khăn trải bàn trang trí là miếng vải hoặc giấy nhỏ, thường có hoa văn, dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt bàn hoặc đĩa.

Usage Notes (Indonesian)

'Khăn trải bàn trang trí' thường xuất hiện trong trang trí cổ điển, trà chiều, hoặc nhà kiểu cũ; không dùng cho khăn thường hoặc khăn nhựa.

Examples

My grandmother puts a doily under every vase.

Bà tôi đặt một **khăn trải bàn trang trí** dưới mỗi lọ hoa.

There is a white doily on the coffee table.

Có một **khăn trải bàn trang trí** màu trắng trên bàn cà phê.

She made a paper doily for the party decorations.

Cô ấy đã làm một **khăn trải bàn trang trí** bằng giấy cho bữa tiệc.

The cookies looked even prettier on a lace doily.

Bánh quy trông đẹp hơn khi đặt trên một **khăn ren nhỏ**.

He collects old-fashioned things like teapots and doilies.

Anh ấy sưu tập những thứ cổ điển như ấm trà và các **khăn trải bàn trang trí**.

You don't see a doily in every home anymore.

Bây giờ không còn thấy **khăn trải bàn trang trí** ở mọi nhà nữa.