"doghouse" in Vietnamese
Definition
Một nơi trú nhỏ dành cho chó ngủ hoặc ở ngoài trời. Ngoài ra còn dùng ẩn dụ khi ai đó gặp rắc rối hoặc bị giận dỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhà chó' thường chỉ chỗ cho 1 con chó, không dùng cho nơi nuôi nhiều chó hoặc mục đích thương mại ('trại chó' = kennel). Thành ngữ 'in the doghouse' diễn tả ai đó đang bị giận hay gặp rắc rối.
Examples
The doghouse is in the backyard.
**Nhà chó** ở sân sau.
Our dog sleeps in his doghouse at night.
Chó của chúng tôi ngủ trong **nhà chó** vào ban đêm.
I painted the doghouse blue.
Tôi đã sơn **nhà chó** màu xanh.
After he forgot their anniversary, he was really in the doghouse.
Sau khi anh ấy quên kỷ niệm ngày cưới, anh ấy đã thực sự 'ở trong **nhà chó**'.
You’d better fix the doghouse before it rains again.
Bạn nên sửa **nhà chó** trước khi trời lại mưa.
"She bought the biggest doghouse I’ve ever seen!" said John.
"Cô ấy đã mua cái **nhà chó** to nhất mà tôi từng thấy!" John nói.