"dogfish" in Vietnamese
Definition
Cá nhám chó là một loại cá mập nhỏ có thân hình thon và mõm nhọn, sống ở các đại dương trên thế giới. Từ này cũng chỉ chung một số loài cá mập nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá nhám chó' dùng nhiều trong lĩnh vực sinh học, đánh bắt hoặc ẩm thực, hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. Ở vài nơi, từ này còn dùng để chỉ thịt cá mập.
Examples
A dogfish is a kind of small shark.
**Cá nhám chó** là một loại cá mập nhỏ.
Fishermen caught three dogfish today.
Ngư dân đã bắt được ba con **cá nhám chó** hôm nay.
The museum displays a skeleton of a dogfish.
Bảo tàng trưng bày bộ xương của một con **cá nhám chó**.
Some restaurants serve dogfish as a seafood delicacy.
Một số nhà hàng phục vụ **cá nhám chó** như một món đặc sản hải sản.
Did you know that dogfish can live in both shallow and deep waters?
Bạn có biết rằng **cá nhám chó** có thể sống ở cả vùng nước nông lẫn sâu không?
When we went scuba diving, we saw a group of dogfish swimming by the rocks.
Khi đi lặn biển, chúng tôi nhìn thấy một nhóm **cá nhám chó** bơi gần những tảng đá.