Herhangi bir kelime yazın!

"dog in the manger" in Vietnamese

chó nằm trong máng cỏ

Definition

Chỉ người không dùng đến cái gì nhưng cũng không cho người khác dùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chê trách, mang sắc thái tiêu cực và có cảm giác hơi cổ điển. Dùng trong phê bình hoặc dạy đạo đức.

Examples

He's acting like a dog in the manger by not letting anyone else use the equipment.

Anh ấy cư xử như một **chó nằm trong máng cỏ**, không cho ai dùng thiết bị đó.

Don't be a dog in the manger—if you don't want it, let someone else have it.

Đừng làm **chó nằm trong máng cỏ**—nếu bạn không muốn thì để người khác lấy đi.

She kept the books but never read them, just a dog in the manger.

Cô ấy giữ sách nhưng không bao giờ đọc, đúng là **chó nằm trong máng cỏ**.

I know you don't want that last slice of pizza—don't be a dog in the manger!

Tôi biết bạn không muốn miếng pizza cuối cùng đó—đừng làm **chó nằm trong máng cỏ**!

Whenever there's free time in the schedule, Mark turns into a dog in the manger and blocks everyone from making plans.

Mỗi khi có thời gian rảnh trong lịch, Mark lại trở thành **chó nằm trong máng cỏ** và không cho ai lên kế hoạch.

Our boss has a bit of a dog in the manger attitude about the office parking spots—he won't use them but won't let us either.

Sếp chúng tôi có thái độ **chó nằm trong máng cỏ** về chỗ đậu xe văn phòng—ông ấy không dùng mà cũng không cho chúng tôi dùng.