"dog and cat" in Vietnamese
Definition
Cụm từ chỉ hai loại thú cưng phổ biến nhất: chó và mèo. Thường dùng khi nói về thú nuôi hoặc so sánh cách cư xử của chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng theo nghĩa đen; đôi khi so sánh người hoặc vật rất khác nhau (như 'như chó và mèo'). Không phải thành ngữ kiểu 'mưa như trút nước'. Dùng phổ biến khi nói về thú cưng.
Examples
My dog and cat play together every day.
**Chó và mèo** của tôi chơi cùng nhau mỗi ngày.
The dog and cat are sleeping on the sofa.
**Chó và mèo** đang ngủ trên ghế sofa.
Do you prefer a dog or cat as a pet?
Bạn thích nuôi **chó hay mèo**?
People say that a dog and cat can't be friends, but mine get along great.
Người ta bảo **chó và mèo** không làm bạn được, nhưng nhà mình thì ngược lại.
Having a dog and cat at home keeps life interesting for everyone.
Có **chó và mèo** trong nhà làm cuộc sống thú vị hơn.
My kids argue about whether the dog and cat should eat together or separately.
Con tôi tranh luận **chó và mèo** nên ăn cùng hay riêng.