Herhangi bir kelime yazın!

"doesn't matter to me" in Vietnamese

tôi không quan trọngtôi thấy sao cũng được

Definition

Dùng khi bạn không có ý kiến hay sở thích về một lựa chọn hay kết quả nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thoải mái, không áp đặt ý kiến. Tránh dùng quá thường xuyên nếu người khác cần bạn đưa ra ý kiến chính xác.

Examples

It doesn't matter to me which movie we watch.

Chúng ta xem phim nào **tôi không quan trọng**.

You choose—it doesn't matter to me.

Bạn chọn đi—**tôi thấy sao cũng được**.

The color doesn't matter to me.

Màu sắc **tôi không quan trọng**.

Honestly, it doesn't matter to me what we eat tonight.

Thật lòng, tối nay ăn gì **tôi thấy sao cũng được**.

Go ahead and pick, it really doesn't matter to me one way or the other.

Cứ chọn đi, thật sự **tôi thấy sao cũng được**.

Whether we go early or late doesn't matter to me—I'm flexible.

Đi sớm hay muộn **tôi thấy sao cũng được**—tôi linh hoạt mà.