Herhangi bir kelime yazın!

"doesn't care who knows it" in Vietnamese

không quan tâm ai biết

Definition

Cụm này dùng để chỉ ai đó rất thoải mái, không quan tâm nếu người khác biết chuyện gì đó về mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, diễn tả sự tự tin hay không biết xấu hổ. Thường được dùng sau khi kể về hành động hoặc ý kiến công khai.

Examples

He told everyone his secret and doesn't care who knows it.

Anh ấy đã kể bí mật cho mọi người và **không quan tâm ai biết**.

She sings in public and doesn't care who knows it.

Cô ấy hát trước đám đông và **không quan tâm ai biết**.

Jacob wears bright clothes and doesn't care who knows it.

Jacob mặc đồ sặc sỡ và **không quan tâm ai biết**.

She posts all her opinions online and doesn't care who knows it.

Cô ấy đăng hết ý kiến lên mạng và **không quan tâm ai biết**.

He loves romantic comedies and doesn't care who knows it—he even recommends them to his friends.

Anh ấy mê phim hài lãng mạn và **không quan tâm ai biết** — còn giới thiệu cho bạn bè nữa.

Mark eats pineapple on pizza and doesn't care who knows it—he thinks it's delicious.

Mark ăn pizza với dứa và **không quan tâm ai biết**—anh ấy bảo rất ngon.