"doesn't bother me at all" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để nói rằng bạn không cảm thấy phiền hay bị ảnh hưởng chút nào; bạn hoàn toàn không phản đối và rất thờ ơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật; thường để nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc không quan tâm cả chuyện lớn nhỏ. Một số dạng khác: "không quan tâm lắm", "không phiền chút nào".
Examples
It doesn't bother me at all if you come late.
Bạn đến muộn cũng **tôi hoàn toàn không phiền**.
Noise doesn't bother me at all when I'm working.
Tiếng ồn khi tôi làm việc **tôi hoàn toàn không phiền**.
Spicy food doesn't bother me at all.
Đồ ăn cay **tôi hoàn toàn không phiền**.
You can wear my jacket; it doesn't bother me at all.
Bạn cứ mặc áo khoác của tôi đi; **tôi hoàn toàn không phiền**.
People can say what they want—it doesn't bother me at all.
Mọi người có thể nói gì họ muốn—**tôi hoàn toàn không phiền**.
Go ahead and sit there, it doesn't bother me at all if you want the window seat.
Bạn cứ ngồi chỗ gần cửa sổ nếu muốn, **tôi hoàn toàn không phiền**.