Herhangi bir kelime yazın!

"doesn't bother me at all" in Vietnamese

tôi hoàn toàn không phiềntôi không bận tâm chút nào

Definition

Cụm từ này dùng để nói rằng bạn không cảm thấy phiền hay bị ảnh hưởng chút nào; bạn hoàn toàn không phản đối và rất thờ ơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật; thường để nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc không quan tâm cả chuyện lớn nhỏ. Một số dạng khác: "không quan tâm lắm", "không phiền chút nào".

Examples

It doesn't bother me at all if you come late.

Bạn đến muộn cũng **tôi hoàn toàn không phiền**.

Noise doesn't bother me at all when I'm working.

Tiếng ồn khi tôi làm việc **tôi hoàn toàn không phiền**.

Spicy food doesn't bother me at all.

Đồ ăn cay **tôi hoàn toàn không phiền**.

You can wear my jacket; it doesn't bother me at all.

Bạn cứ mặc áo khoác của tôi đi; **tôi hoàn toàn không phiền**.

People can say what they want—it doesn't bother me at all.

Mọi người có thể nói gì họ muốn—**tôi hoàn toàn không phiền**.

Go ahead and sit there, it doesn't bother me at all if you want the window seat.

Bạn cứ ngồi chỗ gần cửa sổ nếu muốn, **tôi hoàn toàn không phiền**.