Herhangi bir kelime yazın!

"doers" in Vietnamese

người hành độngngười làm việc

Definition

Người không chỉ nói mà còn chủ động hành động để hoàn thành công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen người chủ động, chăm chỉ. Hay gặp trong cụm "thinkers and doers" và đối lập với "dreamers" hoặc "talkers".

Examples

Successful companies are full of doers.

Các công ty thành công luôn có nhiều **người hành động**.

We need more doers in this group.

Nhóm này cần nhiều **người hành động** hơn.

Doers make ideas happen.

**Người hành động** biến ý tưởng thành hiện thực.

She’s a true doer, never wasting time on just talking.

Cô ấy là một **người hành động** thực thụ, không bao giờ lãng phí thời gian chỉ để nói.

There are thinkers and there are doers—we need both on our team.

Có người suy nghĩ và có **người hành động**—chúng ta cần cả hai trong đội.

You can always count on the doers to get things finished on time.

Bạn luôn có thể tin tưởng vào **người hành động** để hoàn thành công việc đúng hạn.