"dodges" in Vietnamese
Definition
‘Dodges’ là hành động di chuyển nhanh để tránh một vật hoặc tránh né một câu hỏi, vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng cho cả nghĩa tránh né vật thể (ví dụ 'dodges the ball') và tránh né câu hỏi (ví dụ 'dodges a question'). Không nên nhầm với 'dives'.
Examples
He dodges the ball in gym class.
Cậu ấy **né tránh** quả bóng trong giờ thể dục.
She always dodges my questions.
Cô ấy luôn **lảng tránh** câu hỏi của tôi.
The cat quickly dodges cars on the street.
Con mèo nhanh chóng **né tránh** xe cộ trên đường.
Whenever taxes come up, he dodges the topic entirely.
Mỗi khi nhắc đến thuế, anh ấy hoàn toàn **lảng tránh** chủ đề.
She dodges responsibility whenever there's a problem at work.
Cô ấy luôn **lảng tránh** trách nhiệm mỗi khi có vấn đề ở nơi làm việc.
He slickly dodges blame by changing the subject.
Anh ấy khéo léo **lảng tránh** trách nhiệm bằng cách đổi chủ đề.