"dobermans" in Vietnamese
Definition
Doberman là giống chó có kích thước trung bình đến lớn, năng động và thông minh, thường được dùng làm chó bảo vệ hoặc chó cảnh sát nhờ tính trung thành và mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'doberman' cho cả số nhiều và số ít. Để nói rõ giới tính, có thể thêm 'doberman đực/cái'. Hay được liên hệ đến vai trò bảo vệ, nhưng việc huấn luyện ảnh hưởng tính cách.
Examples
Many police forces use dobermans for protection.
Nhiều lực lượng cảnh sát sử dụng **doberman** để bảo vệ.
Dobermans are known for being smart and loyal.
**Doberman** nổi tiếng thông minh và trung thành.
My neighbors have two dobermans in their yard.
Hàng xóm của tôi có hai con **doberman** trong sân.
Some people think dobermans look scary, but they can be very friendly with proper training.
Một số người nghĩ **doberman** trông đáng sợ, nhưng nếu được huấn luyện đúng, chúng có thể rất thân thiện.
Growing up, our family had three dobermans who loved to play with us in the backyard.
Hồi nhỏ, gia đình tôi có ba con **doberman** rất thích chơi cùng chúng tôi ngoài vườn sau.
If you want an energetic pet, dobermans definitely keep you on your toes!
Nếu bạn muốn một thú cưng năng động, **doberman** chắc chắn sẽ làm bạn luôn phải vận động!