Herhangi bir kelime yazın!

"doberman" in Vietnamese

doberman

Definition

Một giống chó lớn, mạnh mẽ và thông minh, thường được dùng để bảo vệ, làm việc an ninh và làm thú cưng trong gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Doberman' chỉ giống chó này. Ở Anh và Đức có thể viết là 'Dobermann'. Chúng nổi tiếng trung thành, tỉnh táo, bảo vệ tốt nhưng đôi khi bị hiểu lầm là hung dữ. Thường gặp cụm 'doberman con', 'doberman được huấn luyện tốt'.

Examples

The doberman is a loyal dog.

**Doberman** là một chú chó trung thành.

I saw a doberman in the park.

Tôi đã thấy một **doberman** trong công viên.

My friend has a doberman as a pet.

Bạn tôi nuôi một **doberman** làm thú cưng.

Dobermans are often used as guard dogs because they are smart and alert.

**Doberman** thường được sử dụng làm chó bảo vệ vì chúng thông minh và cảnh giác.

My neighbor’s doberman barks loudly whenever someone approaches the house.

**Doberman** của hàng xóm tôi luôn sủa to mỗi khi có ai đến gần nhà.

As a puppy, the doberman was very playful and full of energy.

Khi còn nhỏ, **doberman** rất hiếu động và năng động.