Herhangi bir kelime yazın!

"dobbins" in Indonesian

ngựa già làm việcngựa kéo xe

Definition

‘Dobbins’ là từ cổ chỉ những con ngựa già, hiền lành, chủ yếu dùng để kéo xe hoặc làm việc trên đồng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này xưa và mang tính hài hước hoặc văn học; không dùng cho ngựa đua hoặc ngựa quý, mà chỉ cho ngựa làm việc.

Examples

The dobbins pulled the heavy cart down the road.

Những con **ngựa già làm việc** kéo chiếc xe nặng dọc con đường.

My grandfather used to take care of the dobbins on his farm.

Ông tôi từng chăm sóc những con **ngựa kéo xe già** ở trang trại.

The children loved to feed the old dobbins apples.

Lũ trẻ thích cho những con **ngựa già làm việc** ăn táo.

Don’t expect the dobbins to win any races—they’re built for hard work, not speed!

Đừng mong những con **ngựa kéo xe già** thắng đua – chúng sinh ra để làm việc chứ không phải để chạy nhanh!

At the end of the day, the tired dobbins stood patiently, waiting for their stables.

Cuối ngày, những con **ngựa già làm việc** mệt mỏi đứng đợi chuồng của mình.

He joked that his car ran like one of the old dobbins from the farm.

Anh ấy đùa rằng chiếc xe của mình chạy như những con **ngựa già làm việc** ngoài nông trại.