"doats" in Vietnamese
Definition
Thể hiện tình cảm hoặc sự quan tâm một cách quá mức, thường như trẻ con hoặc đầy cảm xúc. Thường dùng cho tình cảm của người lớn tuổi dành cho trẻ em hoặc thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất cổ điển, thường thấy trong văn học cũ. Ngày nay chủ yếu dùng 'dote'. Được dùng cho sự cưng chiều của người già với cháu hoặc thú cưng ('doat on').
Examples
Grandma doats on her grandchildren.
Bà ngoại **yêu chiều** các cháu của mình.
He doats on his little dog and takes her everywhere.
Anh ấy **yêu chiều** con chó nhỏ của mình nên dẫn nó đi khắp nơi.
The old lady doats on her roses in the garden.
Bà lão **yêu chiều** những bông hoa hồng trong khu vườn của mình.
She absolutely doats on that cat—it's like her own child.
Cô ấy hoàn toàn **yêu chiều** con mèo đó—như con ruột vậy.
Ever since he retired, he doats on his garden more than ever.
Từ khi nghỉ hưu, ông ấy càng ngày càng **yêu chiều** khu vườn của mình hơn.
You can tell she doats on her grandchildren the way she talks about them.
Chỉ cần nghe cách bà nói, bạn sẽ biết bà **yêu chiều** các cháu thế nào.