Herhangi bir kelime yazın!

"do your utmost" in Vietnamese

cố gắng hết sức

Definition

Nỗ lực hết mức có thể để đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực hết mình. Thường được dùng trong ngữ cảnh động viên hoặc chuyên nghiệp, như 'do your utmost to help'.

Examples

You should do your utmost to finish your homework on time.

Bạn nên **cố gắng hết sức** để hoàn thành bài tập đúng hạn.

He promised to do his utmost to help us.

Anh ấy hứa sẽ **cố gắng hết sức** để giúp chúng ta.

The teacher asked the students to do their utmost during the exam.

Giáo viên yêu cầu học sinh **cố gắng hết sức** trong kỳ thi.

I'll do my utmost to make sure everything runs smoothly.

Tôi sẽ **cố gắng hết sức** để mọi việc diễn ra suôn sẻ.

She always does her utmost to support her friends, even when she's busy.

Dù bận rộn vẫn luôn **cố gắng hết sức** để ủng hộ bạn bè.

We expect our team to do their utmost in the final match.

Chúng tôi mong đội của mình sẽ **cố gắng hết sức** ở trận chung kết.