Herhangi bir kelime yazın!

"do tell" in Vietnamese

Kể điCho tôi nghe nào

Definition

Dùng để khuyến khích ai đó kể tiếp câu chuyện hoặc chia sẻ thêm thông tin, thể hiện sự quan tâm hoặc tò mò. Có thể dùng một cách nghiêm túc hoặc vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngữ điệu có thể nghiêm túc, pha chút hài hước hoặc mỉa mai nhẹ. Phổ biến trong các cuộc trò chuyện, đặc biệt khi muốn biết thêm chuyện thú vị.

Examples

He said he saw a celebrity at lunch, and I replied, "Do tell!"

Anh ấy bảo thấy người nổi tiếng vào giờ trưa, tôi đáp: "**Kể đi**!"

You have some news? Do tell.

Bạn có tin gì à? **Kể đi**.

She whispered, "I have a secret." I said, "Do tell."

Cô ấy thì thầm, "Tôi có một bí mật." Tôi nói: "**Kể đi**."

Oh, you know some juicy gossip? Do tell!

Ồ, bạn biết gossip hấp dẫn à? **Kể đi**!

"Guess what happened at the party last night." – "Do tell!"

"Đoán thử xem tối qua ở bữa tiệc có gì" – "**Kể đi**!"

Whenever my brother starts a dramatic story, I just say, "Do tell."

Mỗi lần em trai tôi bắt đầu kể một câu chuyện gây cấn, tôi chỉ nói: "**Kể đi**."