"do i make myself clear" in Vietnamese
Definition
Cụm này dùng để hỏi người nghe đã hiểu rõ lời hướng dẫn hay cảnh báo chưa, thường với giọng nghiêm túc hoặc nghiêm khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được người có thẩm quyền như giáo viên, cha mẹ, sếp dùng để nhấn mạnh. Không nên dùng trong tình huống bạn bè hoặc thân mật vì nghe hơi nghiêm khắc. Tương tự: 'Is that clear?', 'Do you understand me?'.
Examples
Do I make myself clear? You must finish your homework before going outside.
**Tôi nói đã rõ chưa**? Em phải làm bài tập xong rồi mới được ra ngoài.
Listen carefully. Do I make myself clear?
Nghe kỹ nhé. **Tôi nói đã rõ chưa**?
You must not touch this again, do I make myself clear?
Em không được động vào cái này nữa, **tôi nói đã rõ chưa**?
I'm not going to say it again—do I make myself clear?
Tôi sẽ không nói lại lần nữa—**tôi nói đã rõ chưa**?
If you break the rules again, you'll be suspended. Do I make myself clear?
Nếu em vi phạm nội quy lần nữa, em sẽ bị đình chỉ. **Tôi nói đã rõ chưa**?
Don’t interrupt me again while I’m talking—do I make myself clear?
Đừng ngắt lời tôi nữa khi tôi đang nói—**tôi nói đã rõ chưa**?