"do cartwheels" in Vietnamese
Definition
Thực hiện một động tác nằm nghiêng, hai tay đặt trên đất và đưa chân qua đầu, giống như một bánh xe đang lăn. Thường được trẻ em hoặc vận động viên thể dục làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, thường dùng cho trẻ em hoặc thể dục. Không nhầm với 'lộn nhào' (trước/sau). Đôi khi để diễn đạt niềm vui lớn.
Examples
She learned to do cartwheels in gymnastics class.
Cô ấy đã học cách **làm động tác nhào lộn sang ngang** trong lớp thể dục dụng cụ.
Kids love to do cartwheels at the park.
Trẻ em thích **làm động tác nhào lộn sang ngang** ở công viên.
She was so happy that she started to do cartwheels down the hallway.
Cô ấy vui đến mức bắt đầu **làm động tác nhào lộn sang ngang** trong hành lang.
I haven’t been able to do cartwheels since I was twelve.
Tôi không thể **làm động tác nhào lộn sang ngang** từ lúc 12 tuổi.
I can do cartwheels in the backyard.
Tôi có thể **làm động tác nhào lộn sang ngang** trong sân sau.
If you can do cartwheels on grass, it’s so much easier than on concrete.
Nếu bạn có thể **làm động tác nhào lộn sang ngang** trên cỏ, nó dễ hơn nhiều so với trên bê tông.