Herhangi bir kelime yazın!

"do away with" in Vietnamese

bãi bỏloại bỏ (quy tắc, hệ thống, tập quán)

Definition

Dừng hoặc xóa bỏ hoàn toàn một quy tắc, hệ thống hoặc thói quen.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho quy tắc, tập quán, hệ thống; không dùng cho vật thể. Trang trọng và trung tính hơn 'get rid of'.

Examples

The school plans to do away with uniforms next year.

Trường dự định sẽ **bãi bỏ** đồng phục từ năm sau.

Many countries want to do away with the death penalty.

Nhiều quốc gia muốn **bãi bỏ** án tử hình.

They decided to do away with the old rules.

Họ đã quyết định **bãi bỏ** các quy tắc cũ.

A lot of companies are trying to do away with unnecessary meetings these days.

Nhiều công ty hiện nay đang cố gắng **bỏ** các cuộc họp không cần thiết.

If they do away with cash payments, everyone will need a card.

Nếu họ **bãi bỏ** thanh toán bằng tiền mặt, mọi người sẽ cần thẻ.

There's talk about doing away with daylight saving time soon.

Có tin là sắp tới sẽ **bãi bỏ** giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày.