Herhangi bir kelime yazın!

"divorcee" in Vietnamese

người đã ly hôn

Definition

Người mà hôn nhân đã kết thúc qua thủ tục pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa trung tính cho cả nam và nữ, nhưng cũng có thể ám chỉ phụ nữ nhiều hơn. Đôi khi liên quan cảm xúc xã hội.

Examples

She is a divorcee living in the city.

Cô ấy là một **người đã ly hôn** sống ở thành phố.

My uncle became a divorcee last year.

Chú tôi đã trở thành **người đã ly hôn** vào năm ngoái.

The club hosts events for divorcees.

Câu lạc bộ tổ chức sự kiện cho **người đã ly hôn**.

As a divorcee, she found starting over challenging but rewarding.

Là một **người đã ly hôn**, cô ấy thấy việc bắt đầu lại khó khăn nhưng đầy ý nghĩa.

People often assume things about a divorcee, but everyone’s story is different.

Mọi người thường cho rằng điều gì đó về **người đã ly hôn**, nhưng mỗi người có câu chuyện riêng.

He joined an online group for divorcees to make new friends.

Anh ấy đã tham gia một nhóm trực tuyến dành cho **người đã ly hôn** để kết bạn mới.