"divination" in Vietnamese
Definition
Bói toán là việc dùng các nghi lễ đặc biệt hoặc phương pháp huyền bí để tìm hiểu chuyện ẩn giấu hoặc dự đoán tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh tâm linh, học thuật, hoặc nghi lễ cổ truyền. Các cụm như 'phương pháp bói toán' hoặc 'bói toán cổ xưa' rất phổ biến. Không dùng cho dự đoán thông thường — bói toán luôn gắn với yếu tố siêu nhiên.
Examples
Many cultures have practiced divination for thousands of years.
Nhiều nền văn hóa đã thực hành **bói toán** trong hàng ngàn năm.
Fortune tellers often use cards in their divination.
Những người xem bói thường dùng bài trong **bói toán** của họ.
She was interested in ancient methods of divination.
Cô ấy quan tâm đến các phương pháp **bói toán** cổ xưa.
Palm reading is a popular form of divination in many places.
Xem chỉ tay là một hình thức **bói toán** phổ biến ở nhiều nơi.
He doesn’t believe in divination, but he finds it fascinating to study.
Anh ấy không tin vào **bói toán**, nhưng anh lại thấy việc nghiên cứu nó rất thú vị.
Some people turn to divination when they're uncertain about the future.
Một số người tìm đến **bói toán** khi họ không chắc về tương lai.