"divergent" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều phát triển theo hướng khác nhau hoặc hoàn toàn khác biệt với nhau, thường nói về ý kiến hoặc tư tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc khi nói về sự khác biệt rõ rệt về ý kiến, cách nhìn nhận. Không dùng cho sự tách rời vật lý.
Examples
Their opinions on the project are divergent.
Ý kiến của họ về dự án rất **khác biệt**.
The two roads become divergent after the river.
Sau con sông, hai con đường trở nên **phân kỳ**.
Their divergent interests made collaboration difficult.
**Khác biệt** về sở thích khiến họ khó hợp tác.
We have divergent tastes in music, so we rarely agree on what to play.
Gu âm nhạc của chúng tôi **khác biệt**, nên hiếm khi đồng ý nên nghe gì.
Their paths became divergent after college, leading them to very different careers.
Sau đại học, con đường của họ trở nên **khác biệt**, dẫn đến những sự nghiệp hoàn toàn riêng biệt.
The debate highlighted their divergent ways of thinking about the issue.
Cuộc tranh luận làm nổi bật cách suy nghĩ **khác biệt** của họ về vấn đề này.