Herhangi bir kelime yazın!

"divas" in Vietnamese

nữ divanữ ca sĩ nổi tiếng

Definition

‘Nữ diva’ dùng để nói về những nữ ca sĩ nổi tiếng, đặc biệt trong opera hoặc nhạc pop, hoặc những phụ nữ có cá tính mạnh mẽ và phong cách riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nữ diva’ thường chỉ những nữ ca sĩ nổi tiếng, nhất là trong nhạc pop, opera. Cũng có thể nói về phụ nữ có cá tính mạnh, hay muốn được đối xử đặc biệt. Không áp dụng cho phụ nữ bình thường.

Examples

Many pop divas have powerful voices and unique styles.

Nhiều **nữ diva** nhạc pop có giọng hát mạnh mẽ và phong cách độc đáo.

The opera world is full of celebrated divas.

Thế giới opera có nhiều **nữ diva** nổi tiếng.

Some divas are known for their dramatic performances on stage.

Một số **nữ diva** nổi tiếng với những màn trình diễn sân khấu ấn tượng.

People say those two divas can't even be in the same room together!

Mọi người nói hai **nữ diva** đó thậm chí không thể ở chung một phòng!

The awards show featured several legendary divas performing together.

Lễ trao giải có sự trình diễn của nhiều **nữ diva** huyền thoại cùng nhau.

She's one of those divas who always travels with an entourage.

Cô ấy là một trong những **nữ diva** luôn đi cùng đoàn tùy tùng.