Herhangi bir kelime yazın!

"divan" in Vietnamese

ghế divanghế dài (giường phụ)

Definition

Một loại ghế dài thấp không có tay vịn hoặc chỉ có một bên tay vịn, thường được đặt sát tường và đôi khi có thể dùng làm giường phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'ghế divan' thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc văn học, khác với 'sofa' thông thường vì thấp hơn, đôi khi không có tay vịn và có thể là giường nằm. Đừng nhầm với 'ottoman' (ghế để chân).

Examples

After a long day, I love to stretch out on the divan with a book.

Sau một ngày dài, tôi thích nằm dài trên **ghế divan** với một quyển sách.

The old divan gives the room a vintage charm.

Chiếc **ghế divan** cũ làm căn phòng trở nên cổ điển hơn.

She sat on the divan by the window.

Cô ấy ngồi trên **ghế divan** cạnh cửa sổ.

The guest slept on the divan last night.

Khách đã ngủ trên **ghế divan** tối qua.

There is a divan in the living room.

Trong phòng khách có một **ghế divan**.

You can move the divan against the wall to save space if needed.

Bạn có thể di chuyển **ghế divan** sát tường để tiết kiệm không gian nếu cần.