Herhangi bir kelime yazın!

"disused" in Vietnamese

bỏ hoangkhông còn sử dụng

Definition

Một vật hay nơi nào đó đã bị bỏ không trong thời gian dài, không còn được con người sử dụng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'disused' thường dùng cho nhà máy, đường ray hoặc vật thể bị bỏ lâu ngày. Trang trọng hơn so với 'unused' và không dùng cho trường hợp tạm thời không dùng.

Examples

The old factory is disused now.

Nhà máy cũ đó giờ đã **bỏ hoang**.

We walked along a disused railway track.

Chúng tôi đi bộ dọc theo tuyến đường sắt **bỏ hoang**.

Many disused buildings are being turned into apartments.

Nhiều tòa nhà **bỏ hoang** đang được chuyển thành căn hộ.

The park was built on a disused airfield.

Công viên được xây dựng trên một sân bay **bỏ hoang**.

They found shelter in a disused warehouse during the storm.

Họ trú ẩn trong một nhà kho **bỏ hoang** khi bão tới.

That disused tunnel goes all the way under the city.

Đường hầm **bỏ hoang** đó chạy xuyên suốt dưới lòng thành phố.