Herhangi bir kelime yazın!

"distrustful" in Vietnamese

nghi ngờkhông tin tưởng

Definition

Cảm thấy khó tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó, hay nghi ngờ về động cơ của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'distrustful of', ví dụ: 'distrustful of strangers'. Không tiêu cực hoặc cực đoan như 'paranoid', nhấn mạnh sự thiếu tin hơn là mong đợi điều xấu.

Examples

The child was distrustful of new people.

Đứa trẻ **nghi ngờ** những người mới.

He is distrustful of anything he reads online.

Anh ấy **nghi ngờ** mọi thứ anh đọc trên mạng.

She grew distrustful after being lied to.

Sau khi bị lừa dối, cô ấy trở nên **nghi ngờ**.

People are often distrustful of politicians' promises.

Mọi người thường **nghi ngờ** những lời hứa của chính trị gia.

After what happened, I'm pretty distrustful of his intentions.

Sau những gì đã xảy ra, tôi khá **nghi ngờ** ý định của anh ấy.

You seem a bit distrustful today—everything okay?

Hôm nay bạn có vẻ hơi **nghi ngờ**—mọi chuyện ổn chứ?