Herhangi bir kelime yazın!

"distributor" in Vietnamese

nhà phân phốibộ chia điện (động cơ)

Definition

Nhà phân phối là người hoặc công ty cung cấp hàng hóa cho các cửa hàng hoặc doanh nghiệp khác. Ngoài ra, bộ chia điện là bộ phận trong động cơ phân phối dòng điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'official distributor' nghĩa là nhà phân phối chính thức, 'local distributor' là nhà phân phối tại địa phương. Trong kỹ thuật, chỉ phần chia điện của động cơ. Không dùng cho người trong hội thoại thân mật.

Examples

The company hired a new distributor for its products.

Công ty đã thuê một **nhà phân phối** mới cho sản phẩm của mình.

The distributor delivers goods to many stores in the city.

**Nhà phân phối** giao hàng đến nhiều cửa hàng trong thành phố.

Every car engine has a distributor to help it run smoothly.

Mỗi động cơ xe hơi đều có **bộ chia điện** để máy chạy mượt mà.

We can’t find this part except through the official distributor.

Chúng tôi chỉ có thể tìm thấy bộ phận này qua **nhà phân phối** chính thức.

Our local distributor always gives fast service.

**Nhà phân phối** địa phương của chúng tôi luôn phục vụ nhanh chóng.

If you want to become a distributor, you need to apply with the manufacturer.

Nếu bạn muốn trở thành **nhà phân phối**, bạn cần nộp đơn cho nhà sản xuất.