"distressingly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách thức gây lo lắng, buồn rầu hoặc khó chịu; chỉ điều gì đó làm bạn cảm thấy băn khoăn hoặc phiền lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng, được dùng nhiều trong văn viết và báo chí. Hay ghép với tính từ mang nghĩa tiêu cực như 'distressingly common'.
Examples
It is distressingly cold in the house.
Trong nhà **một cách đáng lo ngại** lạnh.
The water was distressingly dirty.
Nước **một cách đáng lo ngại** bẩn.
The results were distressingly disappointing.
Kết quả **một cách đáng lo ngại** thất vọng.
It's distressingly common for people to skip breakfast.
Việc mọi người bỏ bữa sáng là điều **một cách đáng lo ngại** phổ biến.
There are distressingly few options in this small town.
Có **một cách đáng lo ngại** ít lựa chọn ở thị trấn nhỏ này.
The noise from the street was distressingly loud last night.
Tiếng ồn ngoài đường tối qua **một cách gây phiền muộn** lớn.