Herhangi bir kelime yazın!

"distresses" in Vietnamese

làm đau lònglàm lo lắng

Definition

Khi điều gì đó làm ai đó buồn phiền, lo âu hoặc đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'làm đau lòng' hay dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, diễn tả nỗi đau hoặc lo âu về mặt cảm xúc.

Examples

Loud noise distresses my dog.

Tiếng ồn lớn thường **làm lo lắng** con chó của tôi.

Bad news often distresses children.

Tin xấu thường **làm đau lòng** trẻ em.

Seeing people sad distresses her.

Nhìn thấy người khác buồn **làm đau lòng** cô ấy.

It really distresses me when people argue over small things.

Khi mọi người tranh cãi vì chuyện nhỏ, điều đó thực sự **làm đau lòng** tôi.

The thought of failing the test distresses him a lot.

Chỉ nghĩ đến việc trượt kỳ thi cũng đã **làm lo lắng** anh ấy rất nhiều.

What distresses you most in your job?

Điều gì trong công việc **làm đau lòng** bạn nhiều nhất?