Herhangi bir kelime yazın!

"distinguishes" in Vietnamese

phân biệtlàm nổi bật

Definition

Nhận ra hoặc chỉ ra sự khác biệt giữa hai hay nhiều vật hoặc người; cũng có nghĩa là làm cho ai đó hay cái gì đó nổi bật hơn so với phần còn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'distinguishes between' được dùng khi phân biệt hai hay nhiều thứ; 'distinguishes himself/herself' nhấn mạnh sự vượt trội, nổi bật. Hay gặp trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Examples

Color distinguishes these two birds.

Màu sắc **phân biệt** hai con chim này.

He distinguishes fact from opinion.

Anh ấy **phân biệt** giữa sự thật và ý kiến.

Taste distinguishes different kinds of chocolate.

Hương vị **phân biệt** các loại sô-cô-la khác nhau.

Her dedication distinguishes her from the rest of the team.

Sự tận tâm của cô ấy **làm nổi bật** cô ấy so với các thành viên còn lại trong nhóm.

What distinguishes this brand is its focus on quality.

Điều **làm nổi bật** thương hiệu này là sự chú trọng vào chất lượng.

She quickly distinguishes which problems need urgent attention.

Cô ấy nhanh chóng **phân biệt** được vấn đề nào cần giải quyết gấp.