"distinctions" in Vietnamese
Definition
Những khác biệt rõ ràng giữa các đối tượng, đặc điểm hoặc nhóm, thường được dùng khi phân tích hay giải thích sự khác nhau một cách sâu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sự phân biệt' mang tính trang trọng, dùng trong hội thoại học thuật hoặc phân tích kỹ lưỡng. Không dùng cho những điểm khác biệt nhỏ nhặt hàng ngày. Xuất hiện trong cách diễn đạt như 'làm rõ sự phân biệt', 'phân biệt tinh tế'.
Examples
There are important distinctions between cats and dogs.
Giữa mèo và chó có những **sự phân biệt** quan trọng.
Can you explain the distinctions among these three colors?
Bạn có thể giải thích các **sự phân biệt** giữa ba màu này không?
The teacher made clear distinctions between facts and opinions.
Giáo viên đã làm rõ các **sự phân biệt** giữa sự thật và ý kiến.
Sometimes the distinctions between right and wrong aren't obvious.
Đôi khi **sự phân biệt** giữa đúng và sai không rõ ràng.
She's good at spotting subtle distinctions in people's behavior.
Cô ấy giỏi nhận ra những **sự phân biệt** tinh tế trong hành vi của người khác.
The book draws important distinctions between leadership and management.
Cuốn sách chỉ ra những **sự phân biệt** quan trọng giữa lãnh đạo và quản lý.