Herhangi bir kelime yazın!

"distilling" in Vietnamese

chưng cấttóm lược (nghĩa bóng)

Definition

Chưng cất là quá trình làm sạch chất lỏng bằng cách đun nóng để tạo hơi, sau đó làm nguội hơi thành chất lỏng trở lại, thường để tách các thành phần hoặc tạo rượu. Nghĩa bóng còn chỉ việc tinh lọc ý tưởng hoặc nội dung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, hóa học hay sản xuất rượu ('distilling whiskey'). Nghĩa bóng để chỉ việc làm rõ hoặc tóm gọn ý kiến ('distilling ideas'). Hay gặp ở môi trường trang trọng, kỹ thuật.

Examples

Distilling water removes impurities.

Nước được **chưng cất** sẽ loại bỏ tạp chất.

He is distilling alcohol in the lab.

Anh ấy đang **chưng cất** rượu trong phòng thí nghiệm.

Distilling crude oil produces gasoline.

**Chưng cất** dầu thô tạo ra xăng.

They've been distilling whiskey here for generations.

Họ đã **chưng cất** rượu whisky ở đây qua nhiều thế hệ.

I'm distilling my main points to keep the presentation clear.

Tôi đang **tóm lược** các ý chính để bài thuyết trình dễ hiểu hơn.

Distilling essential oils requires special equipment.

**Chưng cất** tinh dầu cần thiết bị chuyên dụng.