"distemper" in Vietnamese
Definition
Bệnh care là một bệnh do virus nghiêm trọng ảnh hưởng đến động vật, chủ yếu là chó, gây sốt, ho và đôi khi tử vong. Ngoài ra, 'distemper' còn chỉ một loại sơn cũ, nhưng rất hiếm gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Distemper' thường gặp trong lĩnh vực thú y, đặc biệt liên quan đến chó. Nghĩa về loại sơn rất ít dùng. Những cụm từ phổ biến gồm 'canine distemper', 'distemper vaccine'. Không nên nhầm với 'temper' (tính khí) hay 'fever' (sốt).
Examples
Many dogs get sick from distemper every year.
Mỗi năm có nhiều con chó bị **bệnh care**.
A distemper vaccine protects puppies from dying.
Vắc-xin **bệnh care** giúp chó con không bị chết.
The vet tested my cat for distemper.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra mèo của tôi xem có mắc **bệnh care** không.
Some street dogs suffer terribly when they catch distemper.
Một số con chó hoang đau đớn khi bị **bệnh care**.
The shelter is raising money for more distemper vaccines this year.
Năm nay, trại cứu trợ đang gây quỹ để mua thêm vắc-xin **bệnh care**.
Before bringing home a puppy, make sure it's had its distemper shots.
Trước khi mang chó con về nhà, hãy chắc chắn chó đã tiêm ngừa **bệnh care**.