Herhangi bir kelime yazın!

"dist" in Vietnamese

dist (khoảng cách)dist (quận)

Definition

'dist' là viết tắt phổ biến của ‘khoảng cách’ hoặc ‘quận’, thường dùng trong ghi chú hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'dist' thường xuất hiện trong ghi chú, biểu đồ, các văn bản kỹ thuật hoặc trường điền địa chỉ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu chính xác nghĩa.

Examples

The dist to the beach is 200 meters.

**Dist** đến bãi biển là 200 mét.

He lives in North Dist.

Anh ấy sống ở **Dist** phía Bắc.

Check the dist between these two points.

Kiểm tra **dist** giữa hai điểm này.

Could you send me the exact dist from your house to the station?

Bạn có thể gửi cho tôi **dist** chính xác từ nhà bạn đến ga không?

The city map uses dist for 'district' in many places.

Bản đồ thành phố dùng **dist** thay cho ‘quận’ ở nhiều chỗ.

You might see dist written on road signs instead of the full word.

Bạn có thể thấy **dist** viết trên biển báo đường thay vì từ đầy đủ.