Herhangi bir kelime yazın!

"dissuaded" in Vietnamese

thuyết phục không làmngăn cản (bằng lý lẽ)

Definition

Thuyết phục ai đó đừng làm việc gì đó hoặc thay đổi ý định, không thực hiện hành động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay đi kèm với cụm 'from' (thuyết phục ai đó không làm gì). Nhấn mạnh đến việc dùng lý lẽ nhẹ nhàng thay vì ép buộc.

Examples

Her parents dissuaded her from quitting school.

Bố mẹ cô ấy đã **thuyết phục không làm** cô ấy bỏ học.

I was dissuaded by his strong arguments.

Tôi đã bị **thuyết phục không làm** bởi những lý lẽ mạnh mẽ của anh ấy.

The cost dissuaded many people from buying the ticket.

Giá vé đã **ngăn cản** nhiều người mua vé.

Nothing could have dissuaded her once she made up her mind.

Một khi cô ấy đã quyết định, không gì có thể **thuyết phục không làm** cô ấy.

I tried to warn him, but he couldn’t be dissuaded.

Tôi đã cố cảnh báo anh ấy, nhưng không thể **ngăn cản** anh đổi ý.

They were almost dissuaded by the bad weather, but still decided to go.

Thời tiết xấu đã gần như **khiến họ nản lòng**, nhưng họ vẫn quyết định đi.