Herhangi bir kelime yazın!

"dissociate from" in Vietnamese

tách khỏikhông liên quan đến

Definition

Thể hiện hoặc tạo ra sự tách biệt rõ ràng với một điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là để khẳng định bạn không liên quan hay chịu trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc doanh nghiệp khi muốn tách mình khỏi điều gì đó. Thường theo sau là đối tượng muốn tách khỏi. Không nhầm lẫn với 'disconnect'.

Examples

He decided to dissociate from the group after the scandal.

Sau vụ bê bối, anh ấy quyết định **tách khỏi** nhóm.

The company wants to dissociate from the manager's actions.

Công ty muốn **tách khỏi** hành động của quản lý.

She tried to dissociate from her past mistakes.

Cô ấy đã cố gắng **tách khỏi** những sai lầm trong quá khứ.

Many politicians quickly dissociate from unpopular policies.

Nhiều chính trị gia nhanh chóng **tách khỏi** những chính sách không được ưa chuộng.

Sometimes, you have to dissociate from negative people to stay positive.

Đôi khi, để lạc quan, bạn phải **tách khỏi** những người tiêu cực.

If you don’t dissociate from their mistakes, people might blame you too.

Nếu bạn không **tách khỏi** lỗi lầm của họ, mọi người cũng có thể trách bạn.